máy dát

máy dát

Máy dát giúp nông dân thu hoạch lúa nhanh hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy dùng để tách hạt lúa, thóc ra khỏi bông, rơm: "máy dát" một loại máy nông nghiệp, thường được gọi là máy tuốt lúa hoặc máy đập lúa, hoạt động bằng cách đập, chà xát để tách hạt. Đây thiết bị phổ biến trong các vùng trồng lúa, giúp giảm sức lao động thủ công.
    • Công cụ khí dùng trong nông nghiệp: "máy dát" cũng có thể chỉ chung các loại máy móc chức năng tương tự trong xử lý ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • (Trong mùa thu hoạch, nông dân sử dụng máy tách hạt để đỡ vất vả.)
  • (Máy đập lúa mới năng suất cao, giúp việc thu hoạch nhanh hơn.)
  • (Anh ấy sửa chữa máy tuốt lúa máy gặp trục trặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy dát lúa": cụm từ chỉ loại máy chuyên dùng cho lúa.
    • Máy dát lúa chạy bằng xăng rất phổ biếnđồng bằng. (Máy tuốt lúa dùng xăng thiết bị thông dụng tại vùng đồng bằng.)
  • "máy dát cầm tay": biến thể nhỏ gọn, di động.
    • Máy dát cầm tay phù hợp cho những ruộng nhỏ. (Máy đập lúa mini thích hợp với diện tích canh tác nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy tuốt lúa (danh từ): cùng nghĩa với "máy dát", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Máy tuốt lúa giúp nông dân giảm công sức đập lúa thủ công. (Máy tách hạt giúp nông dân đỡ mệt hơn.)
  • Máy đập lúa (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động đập để tách hạt.
    • Máy đập lúa được thay thế bằng loại mới hơn. (Máy đập lúa đời được thay bằng máy hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy tuốt (danh từ): máy dùng để tách hạt, đặc biệt lúa các loại ngũ cốc khác.
  • Máy gặt đập (danh từ): loại máy kết hợp gặt tách hạt, hiện đại hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "máy dát", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh nông nghiệp:
    • "Máy dát chạy rầm rầm": miêu tả tiếng ồn lớn khi máy hoạt động.
      • Cả cánh đồng vang lên tiếng máy dát chạy rầm rầm. (Tiếng máy tuốt lúa ồn ào khắp ruộng đồng.)